CAMERA IP Xoay Zoom 22X PANASONIC WV-NS202

Director: CAMERA IP Xoay Zoom 22X PANASONIC WV-NS202 - Cảm biến hình ảnh: 1/4 inch CCD CAMERA IP Xoay Zoom 22X PANASONIC WV-NS202 - Cảm biến hình ảnh: 1/4 inch CCD camera ip, camera quan sát ip, bán camera ip, camera giám sát ip, camera ip panasonic.

Camera IP Panasonic

CAMERA IP Xoay Zoom 22X PANASONIC WV-NS202
CAMERA IP Xoay Zoom 22X PANASONIC WV-NS202

CAMERA IP Xoay Zoom 22X PANASONIC WV-NS202

Mã: cip02

Giá: Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM


CAMERA IP Xoay Zoom 22X PANASONIC WV-NS202
- Cảm biến hình ảnh: 1/4 inch CCD
- Chuẩn nén hình ảnh: MPEG-4, JPEG
- Tốc độ tối đa khung hình: 0.1 đến 30 hình/giây
- Độ phân giải camera ip: 768 (H) x 494 (V)
- Vùng quét: 3.59 mm (H) x 2.70 mm (V)
- Ánh sáng tối thiểu: 0.7 lux (0.07 fc) (sensitivity up: OFF, AGC: HIGH), 0.07 lux (0.007 fc) (sensitivity up: 10x, AGC: HIGH)
- Độ lợi: ON (LOW)/ON (MID)/ON (HIGH)/OFF
- Dải tần nhạy sáng: 52 dB
- Tăng độ nhạy: lên đến 32x
- Cân bằng ánh sáng: ATW1/ATW2/AWC
- Giảm nhiễu số (DNR): LOW / HIGH
- Tiêu đề camera (OSD): 16 ký tự
- Báo động WMD: ON / OFF (4 vùng)
- Chức năng vùng riêng tư: ON /OFF (lên đến 8 vùng) điều khiển che những vùng camera không cần quan sát
- Xoay ngang: 350 độ, xoay dọc: 120 độ.
- Zoom quang: 22x
- Zoom số 10x
- Ống kính: 3.79 mm - 83.4 mm
- Góc nhìn theo chiều ngang từ: 2.6° (TELE) ~ 51.7° (WIDE)
- Góc nhìn theo chiều dọc từ: 2.0° (TELE) ~ 39.9° (WIDE)
- Cận cảnh: 1.6m
- Số người truy cập là: 64 người
- Chế độ tự động: OFF/preset sequence/auto pan/auto track
- Hỗ trợ giao thức mạng: 10BASE-T/100BASE-TX, kết nối RJ45
- Độ phân giải ảnh: VGA (640 x 480)/QVGA (320 x 240)
- Chuẩn nén âm thanh: G.726 (ADPCM) 32 kbps/16 kbps
- Điều chỉnh băng thông: 64 kbps/128 kbps/256 kbps/512 kbps/1,024 kbps/2,048 kbps/4,096 kbps/Unlimited
-Hỗ trợ giao thức: TCP/IP, UDP/IP, HTTP, RTP, FTP, SMTP, DHCP, DNS, DDNS, NTP, SNMP
- Hỗ trợ hệ điều hành (OS): Microsoft® Windows® 2000 Professional SP4, Microsoft® Windows® XP Home Edition SP2, Microsoft® Windows® XP Professional SP2
- Hỗ trợ trình duyệt web: Microsoft® Internet Explorer® 6.0SP2 (Microsoft® Internet Explorer® 6.0 SP1 chỉ khi đang dùng Windows® 2000 Professional SP4)
- Hỗ trợ thẻ nhớ SD: 64MB, 128MB, 256MB, 512MB, 1GB and 2GB
- Chức năng: Camera quan sát mạng bán cầu màu quay quét zoom Ngày-Đêm, khả năng cấp nguồn qua mạng Ethernet; dual stream output, công nghệ Super Dynamic III tăng dải tần nhạy sáng lên 128 lần, phát hiện thay đổi hiện trường. Truyền tải hình ảnh báo động, FTP.
- Nguồn điện: 12VDC
- Công suất tiêu thụ: 12W; Xấp xỉ: 1,000mA
- Hỗ trợ chức năng cấp nguồn qua mạng PoE (IEEE802.3af)
- Hỗ trợ nhiều màn hình hình ảnh từ 16 camera (máy ảnh nhóm 4x4) có thể được hiển thị cùng một lúc.
- Kích thước: 115 x 154 mm
- Trọng lượng: 850g
Đặc tính kỹ thuật

Image Sensor

1/4 inch interline transfer CCD

Effective Pixels

768 (H) x 494 (V)

Scanning Area

3.59 mm (H) x 2.70 mm (V)

Scanning System

2:1 interlace scan (with motion adaptive interlace/progressive conversion function)

Minimum Illumination

0.7 lx (sensitivity up: OFF, AGC: HIGH)

0.07 lx (sensitivity up: 10x, AGC: HIGH)

Dynamic Range

52 dB typ. (Super dynamic 3: ON, Shutter speed: OFF)

Gain

ON (LOW)/ON (MID)/ON (HIGH)/OFF

Shutter Speed

OFF (1/60), AUTO, 1/100

Sensitivity Up

Up to 32x

White Balance

ATW1/ATW2/AWC

Digital Noise Reduction (DNR)

LOW/HIGH

Electronic Zoom

Up to 10x

Camera Title

Up to 16 characters (alphanumeric characters, marks) ON/OFF

VMD Alarm

ON/OFF, 4 areas available

Image Hold

ON/OFF

Privacy Zone

ON/OFF (up to 8 zones available)

Zoom Ratio

22x

Focal Length

3.79 mm ~ 83.4 mm

Maximum Aperture Ratio

1 : 1.6 (WIDE) ~ 3.0 (TELE)

Macro

1.6 m

Aperture Range

F1.6 ~ 22, Close

Horizontal Angle of View

2.6° (TELE) ~ 51.7° (WIDE)

Vertical Angle of View

2.0° (TELE) ~ 39.9° (WIDE)

Panning Range

0° ~ 350°

Number of The Preset Positions

64

Network

10BASE-T/100BASE-TX, RJ45 connector

Resolution

VGA (640 x 480)/QVGA (320 x 240)

Image Compression

MPEG-4 Image quality: LOW/NORMAL/FINE. Transmission type: UNICAST/MULTICAST

JPEG Image quality: 0 SUPER FINE/1 FINE/2 ~ 5 NORMAL/6 ~ 9 LOW (10 steps: 0 ~ 9)

Transmission type: PULL/PUSH

Refresh Interval (MPEG-4)

0.1 fps ~ 30 fps

Audio Compression Method

G.726 (ADPCM) 32 kbps/16 kbps

Bandwidth Control

64 kbps/128 kbps/256 kbps/512 kbps/1,024 kbps/2,048 kbps/4,096 kbps/Unlimited

Protocol

TCP/IP, UDP/IP, HTTP, RTP, FTP, SMTP, DHCP, DNS, DDNS, NTP, SNMP

OS

Microsoft®Windows® 2000 Professional SP4, Microsoft®Windows® XP Home Edition SP2, Microsoft®Windows® XP Professional SP2

Multi-Screen

Images from 16 cameras (4 cameras x 4 groups) can be displayed simultaneously

SD Memory Card (Option)

Manufactured by Panasonic (Performance with this camera has been checked.)

Capacity: 64 MB, 128 MB, 256 MB, 512 MB, 1 GB

Power Source

DC12 V, PoE (IEEE802.3af compliant)

Power Consumption

DC 12 V Approx. 1,000 mA, PoE: Approx. 12.0 W (Class 0 device)

Monitor Output

VBS 1.0 V [P-P]/75 Ω, composite (BNC), ø3.5 mm mini jack (monaural)

External I/O Terminals

ALARM IN 1, ALARM IN 2/ALARM OUT, ALARM IN 3/AUX OUT (x1 each)

Microphone Input

MIC IN (Applicable microphone: Plug-in power type)

Supply voltage: 2.5 V ±0.5 V Input impedance: 3 kΩ ±10 %

Audio Output

AUDIO OUT ø3.5 mm mini jack (monaural) Line level

Dimensions

ø115 mm x 154 mm

Weight

850 g

Sản xuất tại: Trung Quốc

Bảo hành: 12 tháng

SẢN PHẨM KHÁC
  • Mã số:CO4841

    Máy hủy giấy GBC Auto+500 –       Kiểu hủy: Hủy vụn. –  ...

    Giá khuyến mãi:28,810,000
    Giá cũ:28,860,000
     
  • Mã số:CO4840

    Máy hủy giấy GBC ShredMaster PRO 64C –       Máy hủy giấy sử dụng...

    Giá khuyến mãi:15,630,000
    Giá cũ:15,680,000
     
  • Mã số:CO4839

    Máy hủy giấy GBC RDS-2250 –       Kiểu hủy: Hủy sợi (hủy liên...

    Giá khuyến mãi:12,730,000
    Giá cũ:12,780,000